疏達
sơ đạt
Hán Việt: sơ đạt · Pinyin: shū dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏达"; 豁达;开朗; 通达; 指通晓; 疏浚使通畅; 泛指通畅; 豁亮﹐敞亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏达"。 2.豁达;开朗。 3.通达。 4.指通晓。 5.疏浚使通畅。 6.泛指通畅。 7.豁亮﹐敞亮。
Hán Việt: sơ đạt · Pinyin: shū dá