疏遲

shū chí sơ trì

Hán Việt: sơ trì · Pinyin: shū chí

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏迟"; 迟缓; 引申为懒散迟钝; 迁延。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏迟"。 2.迟缓。 3.引申为懒散迟钝。 4.迁延。