疏逖

shū tì sơ địch

Hán Việt: sơ địch · Pinyin: shū tì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?逖"。亦作"痚逖"。亦作"踈逖"; 指荒远之地; 指荒远地方的人; 疏远﹐闲散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?逖"。亦作"痚逖"。亦作"踈逖"。 2.指荒远之地。 3.指荒远地方的人。 4.疏远﹐闲散。

Eng

  • Cihui 疏逖 hūtì v.p. not close; cool (of relations) ◆v. alienate; estrange