疏逸

shū yì sơ dật

Hán Việt: sơ dật · Pinyin: shū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚逸"; 淡泊超逸; 散失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚逸"。 2.淡泊超逸。 3.散失。