疏邈 shū miǎo · sơ mạc Hán Việt: sơ mạc · Pinyin: shū miǎo Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 邈 (mạc)Pinyinshū miǎoHán Việtsơ mạcCấu tạo疏 + 邈 · sơ + mạc nghĩa thành phần: sơ + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹疏远。