疏钟 sơ chung Hán Việt: sơ chung Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 钟 (chung)Hán Việtsơ chungCấu tạo疏 + 钟 · sơ + chung nghĩa thành phần: sơ + chung