疏鍾 shū zhōng · sơ chung Hán Việt: sơ chung · Pinyin: shū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 鍾 (chung)Pinyinshū zhōngHán Việtsơ chungCấu tạo疏 + 鍾 · sơ + chung nghĩa thành phần: sơ + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踈钟"; 稀疏的钟声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈钟"。 2.稀疏的钟声。