疏閎 shū hóng · sơ hoành Hán Việt: sơ hoành · Pinyin: shū hóng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 閎 (hoành)Pinyinshū hóngHán Việtsơ hoànhCấu tạo疏 + 閎 · sơ + hoành nghĩa thành phần: sơ + hoành