疏暗 shū àn · sơ ám Hán Việt: sơ ám · Pinyin: shū àn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 暗 (ám)Pinyinshū ànHán Việtsơ ámCấu tạo疏 + 暗 · sơ + ám nghĩa thành phần: sơ + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚闇"; 浅薄愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚闇"。 2.浅薄愚昧。