疏闢 shū pì · sơ tịch Hán Việt: sơ tịch · Pinyin: shū pì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 闢 (tịch)Pinyinshū pìHán Việtsơ tịchCấu tạo疏 + 闢 · sơ + tịch nghĩa thành phần: sơ + tịch