疏閎 shū hóng · sơ hoành Hán Việt: sơ hoành · Pinyin: shū hóng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 閎 (hoành)Pinyinshū hóngHán Việtsơ hoànhCấu tạo疏 + 閎 · sơ + hoành nghĩa thành phần: sơ + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏闳"; 开朗恢宏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏闳"。 2.开朗恢宏。