疏防
sơ phòng
Hán Việt: sơ phòng · Pinyin: shū fáng
Tổng quan
găn ngừa qua loa, không kĩ lưỡng. sơ phòng sơ phòng ☆Ngăn ngừa qua loa, không kĩ lưỡng.
Nghĩa
Việt
- Cihui găn ngừa qua loa, không kĩ lưỡng. sơ phòng sơ phòng ☆Ngăn ngừa qua loa, không kĩ lưỡng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疏于防备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疏于防备。
Eng
- Cihui 疏防 shūfáng v. fail to take precautions