疏陳 shū chén · sơ trần Hán Việt: sơ trần · Pinyin: shū chén Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 陳 (trần)Pinyinshū chénHán Việtsơ trầnCấu tạo疏 + 陳 · sơ + trần nghĩa thành phần: sơ + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稀疏地列阵。陈﹐通"阵"。Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏地列阵。陈﹐通"阵"。