疏食

shū shí sơ thực

Hán Việt: sơ thực · Pinyin: shū shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.粗糙的飯食。《禮記.雜記下》:「疏食不足祭也。」 2.菜蔬穀食。《淮南子.主術》:「秋畜疏食,冬伐薪蒸。」 3.果實。《淮南子.時則》:「山林藪澤,有能取疏食田獵禽獸者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?食"; 粗粝的饭食﹐糙米饭; 引申为素食; 泛指瓜果。疏﹐通"蔬"; 蔬菜和谷类。疏﹐通"蔬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?食"。 2.粗粝的饭食﹐糙米饭。 3.引申为素食。 4.泛指瓜果。疏﹐通"蔬"。 5.蔬菜和谷类。疏﹐通"蔬"。

Eng

  • Cihui 疏食 shūshí n. 1. simple/coarse meal 2. vegetarian diet