疏香

shū xiāng sơ hương

Hán Việt: sơ hương · Pinyin: shū xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚香"; 清淡的芳香。指梅花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚香"。 2.清淡的芳香。指梅花。