疏麻

shū má sơ ma

Hán Việt: sơ ma · Pinyin: shū má

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?麻"。亦作"痚麻"; 传说中的神麻﹐常折以赠别; 植物名。多指大麻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?麻"。亦作"痚麻"。 2.传说中的神麻﹐常折以赠别。 3.植物名。多指大麻。