疑丞

yí chéng nghi thừa

Hán Việt: nghi thừa · Pinyin: yí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thừa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代傳說中供天子諮詢的官。《禮記.文王世子》:「虞、夏、商、周有師保,有疑丞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疑承"; 古官名。供天子咨询的四辅中的二臣◇泛指辅佐大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疑承"。 2.古官名。供天子咨询的四辅中的二臣◇泛指辅佐大臣。