疑二 yí èr · nghi nhị Hán Việt: nghi nhị · Pinyin: yí èr Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 二 (nhị)Pinyinyí èrHán Việtnghi nhịCấu tạo疑 + 二 · nghi + nhị nghĩa thành phần: nghi + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疑贰"。