疑互

yí hù nghi hỗ

Hán Việt: nghi hỗ · Pinyin: yí hù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文辞晦涩错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞晦涩错乱。