疑人 yí rén · nghi nhân Hán Việt: nghi nhân · Pinyin: yí rén Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 人 (nhân)Pinyinyí rénHán Việtnghi nhânCấu tạo疑 + 人 · nghi + nhân nghĩa thành phần: nghi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以迷惑敌人的草人; 可疑的人; 怀疑他人。Tân Hoa Tự Điển 1.用以迷惑敌人的草人。 2.可疑的人。 3.怀疑他人。