疑位 nghi vị Hán Việt: nghi vị Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 位 (vị)Hán Việtnghi vịCấu tạo疑 + 位 · nghi + vị nghĩa thành phần: nghi + vị Nghĩa EngCihui 疑位 yíwèi n. doubtful position (in navigation)