疑例 yí lì · nghi lệ Hán Việt: nghi lệ · Pinyin: yí lì Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 例 (lệ)Pinyinyí lìHán Việtnghi lệCấu tạo疑 + 例 · nghi + lệ nghĩa thành phần: nghi + lệ