疑冢

nghi trủng

Hán Việt: nghi trủng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (trủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疑冢 ízhǒng n. false graves (for distracting body-snatchers or tomb-sackers) M:⁴zuò