疑冰

yí bīngnghi băng

Hán Việt: nghi băng · Pinyin: yí bīng

Tổng quan

thiếu hiểu biết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《庄子.秋水》"夏虫不可以语于冰者﹐笃于时也。"谓夏生秋死之虫不知冰为何物◇遂以"疑冰"喻浅薄无知而自以为是。

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi ngờ bắt nguồn từ thiếu hiểu biết
  • Cihui (sâu mùa hè không có từ cho băng, Trang Tử 莊子
  • Cihui 庄子)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.秋水》"夏虫不可以语于冰者﹐笃于时也。"谓夏生秋死之虫不知冰为何物◇遂以"疑冰"喻浅薄无知而自以为是。

Eng

  • Cihui ignorant; doubt stemming from ignorance; (a summer insect has no word for ice, Zhuangzi 莊子; 庄子)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原