疑問
nghi vấn
Hán Việt: nghi vấn · Pinyin: yí wèn
Tổng quan
nghi vấn; thắc mắc; nghi ngờ
有怀疑的问题; 不能确定的或不明白的事情看过文章后,我还有一些疑问。
令人質疑的問題。如:「如有任何疑問,可逕赴本中心洽詢。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn question; doubt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人質疑的問題。如:「如有任何疑問,可逕赴本中心洽詢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有怀疑的问题; 不能确定的或不明白的事情看过文章后,我还有一些疑问。
Eng
- JMdict doubt
- JMdict question
- JMdict suspicion
- JMdict dubiousness
- Cihui question; interrogation; doubt
Đức
- Handedict Zweifel
ja
- JMdict 疑問(ぎもん)
other
- Nguồn khác Ngờ vực mà hỏi cho rõ