疑城

yí chéng nghi thành

Hán Việt: nghi thành · Pinyin: yí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为迷惑敌人而假设的城堡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为迷惑敌人而假设的城堡。

Eng

  • Cihui 疑城 íchéng p.w. sham castles (for deceiving the enemy) M:⁴zuò