疑执

nghi chấp

Hán Việt: nghi chấp

Tổng quan

nghi chấp (術語)疑惑之執念。斷於見道者。唯識樞要上本曰:「遠離疑執,起處中行。」☸

Cấu tạo: (nghi) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi chấp (術語)疑惑之執念。斷於見道者。唯識樞要上本曰:「遠離疑執,起處中行。」☸