疑奏 yí zòu · nghi tấu Hán Việt: nghi tấu · Pinyin: yí zòu Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 奏 (tấu)Pinyinyí zòuHán Việtnghi tấuCấu tạo疑 + 奏 · nghi + tấu nghĩa thành phần: nghi + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈报疑难案件的奏章; 谓把未经判决的疑难案子上奏请示。Tân Hoa Tự Điển 1.呈报疑难案件的奏章。 2.谓把未经判决的疑难案子上奏请示。