疑家

yí jiā nghi gia

Hán Việt: nghi gia · Pinyin: yí jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓威权震动君主者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓威权震动君主者。