疑屯 yí tún · nghi truân Hán Việt: nghi truân · Pinyin: yí tún Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 屯 (truân)Pinyinyí túnHán Việtnghi truânCấu tạo疑 + 屯 · nghi + truân nghĩa thành phần: nghi + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为迷惑敌人而虚设的营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.为迷惑敌人而虚设的营垒。