疑幕 yí mù · nghi mạc Hán Việt: nghi mạc · Pinyin: yí mù Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 幕 (mạc)Pinyinyí mùHán Việtnghi mạcCấu tạo疑 + 幕 · nghi + mạc nghĩa thành phần: nghi + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻遮掩真情的事物或现象。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻遮掩真情的事物或现象。