疑異

yí yì nghi dị

Hán Việt: nghi dị · Pinyin: yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑义异文;疑问异议; 猜疑离心; 疑惑诧异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疑义异文;疑问异议。 2.猜疑离心。 3.疑惑诧异。