疑懷

yí huái nghi hoài

Hán Việt: nghi hoài · Pinyin: yí huái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指疑虑的心情; 猜疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指疑虑的心情。 2.猜疑。