疑懼

yí jù nghi cụ

Hán Việt: nghi cụ · Pinyin: yí jù

Tổng quan

nghi ngại

Cấu tạo: (nghi) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi ngại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因為不相信而害怕。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「囂疑懼,即勒兵,使王元據隴坻。」《文明小史》第三八回:「撫臺聽了這一番話,十分疑懼,臉上卻不露出張皇的神氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猜疑畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜疑畏惧。

Eng

  • CC-CEDICT misgivings
  • Cihui misgivings

ja

  • JMdict apprehension|uneasiness