疑愴 yí chuàng · nghi sảng Hán Việt: nghi sảng · Pinyin: yí chuàng Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 愴 (sảng)Pinyinyí chuàngHán Việtnghi sảngCấu tạo疑 + 愴 · nghi + sảng nghĩa thành phần: nghi + sảng