疑戰 yí zhàn · nghi chiến Hán Việt: nghi chiến · Pinyin: yí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 戰 (chiến)Pinyinyí zhànHán Việtnghi chiếnCấu tạo疑 + 戰 · nghi + chiến nghĩa thành phần: nghi + chiến