疑政 yí zhèng · nghi chánh Hán Việt: nghi chánh · Pinyin: yí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 政 (chánh)Pinyinyí zhèngHán Việtnghi chánhCấu tạo疑 + 政 · nghi + chánh nghĩa thành phần: nghi + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疑难的政事。Tân Hoa Tự Điển 1.疑难的政事。