疑沮

yí jǔ nghi tự

Hán Việt: nghi tự · Pinyin: yí jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恐惧沮丧; 指恐惧沮丧之心; 怀疑;疑惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧沮丧。 2.指恐惧沮丧之心。 3.怀疑;疑惑。