疑法 yí fǎ · nghi pháp Hán Việt: nghi pháp · Pinyin: yí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 法 (pháp)Pinyinyí fǎHán Việtnghi phápCấu tạo疑 + 法 · nghi + pháp nghĩa thành phần: nghi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疑难案件。亦指审判疑难案件。Tân Hoa Tự Điển 1.疑难案件。亦指审判疑难案件。