疑犯

yí fàn nghi phạm

Hán Việt: nghi phạm · Pinyin: yí fàn

Tổng quan

nghi phạm

Cấu tạo: (nghi) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有犯罪嫌疑的人。如:「他被警方列為這宗搶案的疑犯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指犯罪嫌疑人。

Eng

  • CC-CEDICT a suspect
  • Cihui a suspect