疑狐

yí hú nghi hồ

Hán Việt: nghi hồ · Pinyin: yí hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多疑的狐狸; 疑惑;猜疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多疑的狐狸。 2.疑惑;猜疑。