疑獄

yí yù nghi ngục

Hán Việt: nghi ngục · Pinyin: yí yù

Tổng quan

một vụ án khó xử

Cấu tạo: (nghi) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vụ án khó xử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪證不足,無從判決的案件。《後漢書.卷五六.張晧傳》:「數與尚書辯正疑獄,多以詳當見從。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑难案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疑难案件。

Eng

  • CC-CEDICT a hard legal case to judge
  • Cihui a hard legal case to judge

ja

  • JMdict bribery scandal|graft case