疑疑思思

yí yí sī sī nghi nghi tư tư

Hán Việt: nghi nghi tư tư · Pinyin: yí yí sī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nghi) + (tư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑虑的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疑虑的样子。