疑疾

yí jí nghi tật

Hán Việt: nghi tật · Pinyin: yí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多疑的病; 疑难病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多疑的病。 2.疑难病症。