疑眩 yí xuàn · nghi huyễn Hán Việt: nghi huyễn · Pinyin: yí xuàn Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 眩 (huyễn)Pinyinyí xuànHán Việtnghi huyễnCấu tạo疑 + 眩 · nghi + huyễn nghĩa thành phần: nghi + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疑玄"。