疑磨 yí mó · nghi ma Hán Việt: nghi ma · Pinyin: yí mó Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 磨 (ma)Pinyinyí móHán Việtnghi maCấu tạo疑 + 磨 · nghi + ma nghĩa thành phần: nghi + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琢磨;思量。Tân Hoa Tự Điển 1.琢磨;思量。