疑立 yí lì · nghi lập Hán Việt: nghi lập · Pinyin: yí lì Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 立 (lập)Pinyinyí lìHán Việtnghi lậpCấu tạo疑 + 立 · nghi + lập nghĩa thành phần: nghi + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝立;正立不动。疑﹐通"凝"。Tân Hoa Tự Điển 1.凝立;正立不动。疑﹐通"凝"。