疑經

yí jīng nghi kinh

Hán Việt: nghi kinh · Pinyin: yí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有伪托嫌疑的佛教经典; 怀疑经旨的传统解说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有伪托嫌疑的佛教经典。 2.怀疑经旨的传统解说。