疑網

yí wǎng nghi võng

Hán Việt: nghi võng · Pinyin: yí wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。四恶之一; 谓众多疑念﹐致人困惑不能解脱﹐犹遭罗网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。四恶之一。 2.谓众多疑念﹐致人困惑不能解脱﹐犹遭罗网。