疑罪 yí zuì · nghi tội Hán Việt: nghi tội · Pinyin: yí zuì Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 罪 (tội)Pinyinyí zuìHán Việtnghi tộiCấu tạo疑 + 罪 · nghi + tội nghĩa thành phần: nghi + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证据不足﹐难以量刑之罪。Tân Hoa Tự Điển 1.证据不足﹐难以量刑之罪。